LeCung.comLễ Cúng
Lễ cúng sau tang: tuần, 49 ngày, 100 ngày, giỗ đầu, giỗ hết

Giỗ đầu (tiểu tường): mâm cúng, khách mời và khác gì so với những đám giỗ sau

Giỗ đầu là giỗ tròn một năm sau khi mất, vẫn nằm trong thời gian để tang nên khác giỗ thường. Bài nói mâm cúng, khách mời, tang phục và cách làm vừa sức.

A row of round food trays on long tables under a canvas awning in a Hai Duong village yard, relatives seen from behind carrying dishes, overcast soft light

Giỗ đầu là đám giỗ đầu tiên, làm vào ngày tròn một năm (theo âm lịch) kể từ ngày người thân mất; sách gia lễ cũ gọi là tiểu tường. Khác với các đám giỗ về sau, giỗ đầu vẫn nằm trong thời gian để tang, nên con cháu thường còn mặc tang phục khi làm lễ, không khí trầm hơn, và khách mời thường đông nhất trong các lễ sau tang.

Bài này nói về những điểm riêng của giỗ đầu: tên gọi từ đâu, khác giỗ thường ở chỗ nào, mâm cỗ thường có gì, nên mời ai, hai ngày lễ diễn ra thế nào, và làm sao cho vừa sức. Cách tính ngày giỗ theo âm lịch, văn khấn ngày giỗ và cách nấu cỗ có ở các trang chuyên đề khác; ở đây chỉ nhắc khi cần.

Vì sao gọi là tiểu tường

Tiểu tường là chữ Hán Việt, "tường" nghĩa là điều lành. Theo lễ nghi cũ, sau một năm để tang, nỗi đau đã vơi đi một phần, nên lễ ngày này được gọi là lễ "lành nhỏ". Hai năm thì có đại tường, "lành lớn", tức giỗ hết. Cách gọi này có trong các sách gia lễ người Việt biên soạn từ lễ nghi Nho giáo.

Trong dân gian, người ta ít dùng chữ tiểu tường mà nói thẳng là giỗ đầu. Ở nhiều vùng miền Bắc còn gọi giỗ đầu và giỗ hết là "giỗ trong tang" hay "giỗ buồn", để phân biệt với những đám giỗ từ năm thứ ba trở đi, được gọi là giỗ thường hay cát kỵ, khi không khí đã nhẹ hơn, con cháu không còn mặc tang.

Ý nghĩa của giỗ đầu vì vậy có hai mặt. Một mặt, đó là lần đầu gia đình làm giỗ cho người thân, đánh dấu một năm vắng bóng. Mặt khác, đó là mốc mà theo nếp xưa, nhiều kiêng cữ bắt đầu được nới ra, như việc cưới hỏi, làm nhà. Lễ hôm đó thường là lễ đông đủ nhất mà đại gia đình có thể tụ lại kể từ đám tang.

Ngày giỗ đầu tính theo âm lịch, vào đúng ngày mất của năm sau. Một số nhà còn tính theo ngày mất của tháng nhuận, một số nhà theo nếp khác; nên hỏi người lớn trong họ ngay từ năm đầu. Ghi ngày giỗ vào lịch điện thoại của mấy anh chị em cùng lúc để năm nào cũng có người nhắc.

Giỗ đầu khác những đám giỗ sau ở chỗ nào

Bảng dưới so sánh giỗ đầu với giỗ thường (từ năm thứ ba trở đi) theo cách nhiều gia đình người Kinh giữ. Giỗ hết, tức giỗ năm thứ hai, nằm ở giữa và có bài riêng.

Điểm soGiỗ đầuGiỗ thường về sau
Thời gianTròn một năm sau khi mấtTừ năm thứ ba, hằng năm
Tang phụcCon cháu thường còn mặc tang khi làm lễKhông mặc tang, áo quần chỉnh tề
Nơi đặt lễ chínhBàn thờ riêng của người mấtBàn thờ gia tiên
Không khíTrầm, nhiều người còn khócNhẹ hơn, là dịp con cháu sum họp
Khách mờiThường rộng: họ hàng, bạn bè, đồng nghiệp cũ của người mấtThường gọn: con cháu, họ hàng gần
Khách mang lễHương, hoa, quả, phong bì phúng như một lần viếngLễ nhỏ hơn hoặc chỉ đến dự
Tên gọi trong sách lễTiểu tườngCát kỵ, giỗ thường

Nhiều gia đình coi giỗ đầu là lần cuối những người quen biết xa của người mất có dịp đến thắp hương. Vì thế, danh sách khách giỗ đầu thường được lập dựa trên sổ phúng viếng của đám tang. Sổ này nên được cất cẩn thận ngay sau đám, vì một năm sau rất ít ai còn nhớ hết những người đã đến.

Mâm cỗ giỗ đầu thường có gì

Mâm cỗ giỗ đầu ở nhiều nhà là mâm cỗ đầy đủ nhất trong các lễ sau tang. Các phần thường gặp, theo tập quán phổ biến của người Kinh:

  • Xôi (xôi trắng, xôi gấc, xôi đỗ tuỳ vùng) và gà luộc, ở nhiều nhà miền Bắc là phần chính của mâm dâng.
  • Các món mặn quen thuộc của cỗ vùng mình: giò, nem, món ninh hoặc canh, món xào, món kho.
  • Rau, dưa, nước chấm như một mâm cơm đầy đủ.
  • Bát cơm, đôi đũa riêng của người mất, nhiều nhà đặt ở chính giữa mâm dâng.
  • Món người mất thích lúc sinh thời.
  • Ở bàn thờ: hương, hoa (thường màu trắng, vàng nhạt), đĩa quả, nến hoặc đèn, chén nước, chén rượu, trầu cau.
  • Mâm chay nếu người mất ăn chay hoặc nhà có nếp nhà Phật; có nhà cúng chay ở bàn thờ, đãi khách mâm mặn.

Thực đơn cụ thể nên theo nếp cỗ của vùng mình và khẩu vị của người mất. Không có món nào là bắt buộc phải có, và không có số món "chuẩn". Một mâm sáu, tám món tươm tất là đủ cho mâm dâng.

Mời ai và báo tin thế nào

Danh sách khách của giỗ đầu thường gồm ba nhóm: con cháu và họ hàng nội ngoại; bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm thân của người mất; và những người đã giúp gia đình trong đám tang. Nhiều gia đình mở lại sổ phúng viếng để không sót người, rồi lọc bớt theo sức.

Báo tin nên làm sớm, khoảng hai đến ba tuần trước, vì nhiều khách ở xa cần sắp xếp. Lời mời nói rõ giỗ đầu của ai, ngày âm và ngày dương, giờ làm lễ và giờ mời cơm. Với khách ít thân, một lời báo kèm câu "gia đình rất hiểu nếu anh chị không thu xếp được" giúp họ không áy náy.

Ở nông thôn, giỗ đầu có khi thành cỗ của cả xóm. Ở thành phố, nhiều gia đình chia hai: buổi trưa mời họ hàng ở nhà, còn bạn bè, đồng nghiệp của người mất thì mời đến thắp hương vào buổi chiều, không giữ lại ăn cơm. Cách chia này nhẹ cho người nấu và vẫn đủ lễ.

Khách đến giỗ đầu thường mang theo hương, hoa, quả, có người gửi phong bì như một lần phúng. Gia đình nhận và đặt lên bàn thờ, cảm ơn; nếu không muốn nhận phong bì, nói rõ trong lời mời.

Một việc nhỏ nhiều gia đình làm sau giỗ đầu là gửi lời cảm ơn đến những người đã đến, nhất là bạn bè xa của người mất. Một tin nhắn ngắn hoặc cuộc gọi là đủ; nó cho người ta biết sự có mặt của họ đã được ghi nhận.

Hai ngày của giỗ đầu: hôm trước và ngày chính

Như các đám giỗ khác, giỗ đầu ở nhiều nơi có hai ngày: hôm trước là lễ tiên thường (cáo giỗ), hôm sau là ngày chính giỗ. Cách sắp xếp phổ biến:

  1. Hôm trước, buổi sáng: dọn dẹp, lau bàn thờ người mất và bàn thờ gia tiên, thay hoa, thay nước; con cháu ra mộ thắp hương, mời người mất về dự giỗ (ở những nhà có nếp này).
  2. Hôm trước, buổi chiều hoặc tối: lễ tiên thường, cúng một mâm cơm tươm tất, báo gia tiên ngày mai làm giỗ.
  3. Ngày chính, sáng sớm: nấu mâm dâng trước, bày lễ ở bàn thờ người mất, lễ báo ở bàn thờ gia tiên.
  4. Người đứng lễ, mặc tang phục nếu nhà còn giữ, thắp hương và khấn theo bản gia đình dùng.
  5. Con cháu thắp hương theo thứ bậc, rồi đến khách theo giờ đến.
  6. Hương cháy khoảng hai phần ba thì hạ lễ, mời khách dùng cơm; vàng mã nếu có thì hoá ở chỗ thoáng, có người trông.

Nhiều nhà ở thành phố bỏ lễ ra mộ hôm trước vì nghĩa trang xa, hoặc gộp tiên thường vào sáng ngày chính. Không có nếp nào sai; quan trọng là cả nhà biết trước kế hoạch.

Tang phục và không khí của ngày giỗ đầu

Con cháu còn mặc tang. Ở nhiều nhà, con cháu ruột chít khăn tang, mặc áo tang khi làm lễ giỗ đầu, vì thời gian để tang chưa kết thúc. Sau lễ, mọi người thay quần áo thường để tiếp khách.

Không có tiệc vui. Giỗ đầu không có hát hò, không có rượu chúc tụng ồn ào như những đám giỗ về sau. Bữa cơm là bữa sum họp, nói chuyện về người đã khuất.

Nước mắt là bình thường. Nhiều người, nhất là vợ hoặc chồng của người mất, sẽ khóc khi thắp hương. Đây là điều tự nhiên; khách đến chỉ cần ngồi bên, hỏi han nhẹ nhàng.

Khách mặc gì. Khách nên mặc màu tối hoặc nhã, kín đáo, như khi đi viếng. Tránh trang phục sặc sỡ.

Trẻ nhỏ. Trẻ nhỏ có thể đội khăn tang theo nếp nhà nếu là cháu ruột. Hương, nến, bếp nấu đông người nên có một người lớn trông riêng các con.

Chỗ thắp hương cho khách. Khách giỗ đầu đến rải rác cả buổi. Nhiều nhà cử một người con đứng gần bàn thờ để đón, đưa hương, nói lời cảm ơn, và để người vợ hoặc chồng của người mất được ngồi nghỉ thay vì phải đứng tiếp khách suốt buổi.

Làm giỗ đầu vừa sức

Giỗ đầu thường là lễ tốn kém nhất sau đám tang. Một năm qua, gia đình có thể đã mất một nguồn thu nhập, hoặc vẫn đang trả các khoản của đám tang. Làm giỗ đầu vừa sức không có nghĩa là thiếu lễ.

Những cách nhiều nhà dùng: mời họ hàng gần ăn cơm, còn khách quen chỉ mời thắp hương; anh chị em góp chung, mỗi người lo một phần; nấu tại nhà thay vì thuê cỗ; cúng chay giản dị; bỏ hoặc giảm vàng mã. Nếu nhà ở chung cư, có thể mượn phòng sinh hoạt chung của toà nhà hoặc chia khách thành hai khung giờ.

Khi trong nhà có ý kiến khác nhau, người muốn làm to, người muốn làm gọn, nên để người lớn tuổi nhất trong gia đình hoặc người vợ, chồng của người mất có tiếng nói cuối. Dù chọn cách nào, đừng để một người con gánh toàn bộ chi phí rồi chịu thiệt một mình.

Giỗ đầu nhớ lâu không vì mâm cao cỗ đầy, mà vì hôm đó có mặt đủ những người mà người đã khuất thương.

Câu hỏi thường gặp

Giỗ đầu có cần làm lễ tiên thường hôm trước không?

Nhiều gia đình làm, coi đó là lễ báo trước với gia tiên và người mất. Một số nhà ở thành phố gộp vào sáng ngày chính. Gia đình theo nếp của họ mình; văn khấn và cách làm chi tiết nên theo bản gia đình dùng.

Giỗ đầu có được làm sớm hơn ngày mất không?

Nhiều nơi cho làm sớm hơn một hai ngày khi ngày chính rơi vào ngày làm việc, để con cháu về đủ, và kiêng làm muộn hơn. Trước khi đổi ngày, nên hỏi người lớn trong họ.

Năm có tháng nhuận thì giỗ đầu tính thế nào?

Cách tính khi gặp tháng nhuận có vài quan niệm khác nhau giữa các vùng và các nhà. Gia đình nên hỏi người lớn trong họ hoặc nhà chùa, và dùng công cụ đổi lịch âm dương tin cậy để kiểm ngày dương cụ thể.

Khách đến giỗ đầu có cần mang phong bì không?

Không bắt buộc. Nhiều người mang hương, hoa, quả. Người thân thiết hoặc bạn bè lâu năm của người mất thường gửi một phong bì nhỏ như một lần phúng. Mức nào là tuỳ quan hệ, không có chuẩn chung.

Giỗ đầu rơi vào dịp Tết thì làm thế nào?

Nhiều gia đình vẫn làm đúng ngày nhưng gọn, mời người thân gần, không mời khách rộng vì ai cũng bận Tết. Có nhà làm sớm hơn vào cuối năm. Người lớn trong họ thường quyết cách xử lý.

Sau giỗ đầu đã được tổ chức cưới chưa?

Theo nếp nhiều nơi, sau giỗ đầu gia đình có thể tổ chức cưới hỏi, có nơi chờ đến sau giỗ hết. Một số nhà tổ chức trong năm tang nhưng làm gọn, xin phép gia tiên trước. Nên bàn với người lớn trong họ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183