LeCung.comLễ Cúng
Lễ cúng sau tang: tuần, 49 ngày, 100 ngày, giỗ đầu, giỗ hết

Giỗ hết (đại tường) và lễ trừ phục: mãn tang, bỏ khăn tang và nhập bàn thờ gia tiên

Giỗ hết là giỗ năm thứ hai, khép lại thời gian để tang. Bài nói về lễ trừ phục, bỏ khăn tang, đưa người mất lên thờ chung với gia tiên và những gì thay đổi sau mãn tang.

Hands folding white mourning cloths into a neat stack on a wooden chest in a quiet Thanh Hoa home, a bowl of incense ash and white flowers nearby, gentle afternoon light

Giỗ hết là đám giỗ năm thứ hai sau khi người thân mất, sách lễ cũ gọi là đại tường; sau giỗ hết, nhiều gia đình làm lễ trừ phục (miền Nam hay gọi là xả tang) để bỏ khăn tang và đưa người mất lên thờ chung với gia tiên. Từ đây, thời gian để tang chính thức khép lại và những đám giỗ về sau là giỗ thường.

Bài này giải thích giỗ hết khác giỗ đầu ở đâu, lễ trừ phục làm khi nào theo sách cũ và theo cách các gia đình ngày nay làm, mâm lễ hôm đó có gì, các bước đưa người mất lên bàn thờ gia tiên theo tập quán, và những gì thay đổi sau mãn tang. Nghi thức chi tiết, mỗi họ mỗi khác, nên theo người lớn trong họ hoặc người lo việc tang của gia đình.

Giỗ hết là gì và vì sao gọi là đại tường

Đại tường nghĩa là "điều lành lớn". Theo lễ nghi Nho giáo được các sách gia lễ người Việt biên soạn lại, sau hai năm để tang, nỗi đau đã lắng xuống nhiều, con cháu chuẩn bị trở lại đời sống thường. Lễ ngày giỗ thứ hai vì vậy mang tên đại tường, đối với tiểu tường của giỗ đầu.

Trong dân gian, người ta gọi là giỗ hết, nghĩa là hết tang. Đây là đám giỗ cuối cùng còn mang không khí tang. Ở nhiều nhà, giỗ hết làm trang trọng ngang hoặc hơn giỗ đầu ở phần nghi lễ, vì gắn với việc mãn tang, nhưng khách mời có thể gọn hơn.

Theo nếp xưa, con để tang cha mẹ là "tang ba năm". Con số ba năm này là cách nói tròn; trong sách lễ cũ, thời gian thực là khoảng hai mươi bảy tháng, nghĩa là bước sang năm thứ ba thì mãn. Ngày nay, phần lớn gia đình kết thúc tang sau giỗ hết, tức khoảng hai năm.

Các mối quan hệ khác, như cháu để tang ông bà, anh em để tang nhau, theo sách cũ có thời gian ngắn hơn. Trong đời sống hiện nay, phần lớn gia đình chỉ còn giữ mốc chung là giỗ hết cho cả nhà.

Lễ trừ phục, đàm tế, xả tang: làm khi nào

Trừ phục là bỏ tang phục. "Trừ phục" nghĩa là cởi bỏ áo tang. Đây là lễ đánh dấu con cháu thôi để tang, trở lại ăn mặc và sinh hoạt bình thường.

Theo sách lễ cũ. Các sách gia lễ ghi sau lễ đại tường còn có lễ đàm tế, nhiều bản đặt cách đại tường khoảng một tháng,, là lễ trừ phục chính thức, và có nơi thêm lễ cát tế sau đó. Thời điểm cụ thể mỗi bản sách ghi hơi khác nhau.

Cách phần lớn gia đình làm ngày nay. Nhiều nhà làm lễ trừ phục ngay trong ngày giỗ hết, sau phần lễ giỗ; nhiều nhà làm vào một ngày gần sau giỗ hết, có nhà chọn ngày theo người lớn trong họ xem.

Miền Nam gọi là xả tang. Ở nhiều gia đình miền Nam, lễ xả tang làm vào giỗ đầu hoặc giỗ hết tuỳ nếp nhà và tuỳ người mất là ai. Có nơi làm sớm hơn khi gia đình có việc cần thiết.

Ai dự lễ trừ phục. Lễ trừ phục chủ yếu là việc của con cháu đang để tang: các con, con dâu, con rể, các cháu. Khách dự giỗ hết có thể ở lại chứng kiến, nhưng nhiều nhà làm phần này riêng trong nhà, sau khi khách đã về, cho yên tĩnh.

Không cần thầy nếu nhà tự làm được. Lễ trừ phục ở nhiều gia đình do người đứng lễ tự làm theo hướng dẫn của người lớn trong họ. Nếu muốn mời người hướng dẫn, nên hỏi rõ phần việc và công đức từ đầu, chọn mức vừa sức.

Mâm lễ giỗ hết và lễ bỏ khăn tang

Mâm lễ giỗ hết giống mâm giỗ đầu ở phần cỗ; phần khác nằm ở lễ báo mãn tang. Các thành phần thường gặp:

  • Mâm cỗ dâng ở bàn thờ người mất: xôi, gà hoặc món mặn chính, các món cỗ quen của vùng, bát cơm và đôi đũa riêng.
  • Hương, hoa, đĩa quả, nến hoặc đèn, chén nước, chén rượu, trầu cau.
  • Lễ báo ở bàn thờ gia tiên, thường lớn hơn các lần báo trước, vì sắp đưa người mất lên thờ chung.
  • Lễ báo thần linh trong nhà ở những gia đình có nếp này.
  • Khăn tang, áo tang của con cháu, được gấp gọn để làm lễ trừ phục.
  • Một chậu nước sạch và khăn, ở những nơi có tục rửa mặt, rửa tay sau khi bỏ tang.
  • Vàng mã nếu nhà dùng, kèm phần hoá tang phục theo nếp một số vùng; hoá ở chỗ thoáng, có người trông.

Việc xử lý khăn áo tang sau lễ mỗi nơi một kiểu: có nơi hoá, có nơi giặt sạch cất đi, có nơi gửi chùa. Hỏi người lớn trong họ để theo cho thống nhất.

Đưa người mất lên thờ chung với gia tiên: các bước theo tập quán

Sau mãn tang, bàn thờ riêng của người mất thường được dỡ đi và người mất được thờ chung trên bàn thờ gia tiên. Trình tự phổ biến dưới đây chỉ để gia đình hình dung; chi tiết theo người lớn trong họ.

  1. Chọn ngày: nhiều nhà làm ngay trong ngày giỗ hết hoặc lễ trừ phục, có nhà chọn một ngày gần sau.
  2. Dọn bàn thờ gia tiên, lau chùi, dành chỗ cho ảnh thờ hoặc bài vị của người mới được đưa lên.
  3. Người đứng lễ thắp hương ở bàn thờ gia tiên, báo việc đưa người mất lên thờ chung, theo lời khấn của gia đình.
  4. Thắp hương lần cuối ở bàn thờ riêng, mời người mất lên bàn thờ gia tiên.
  5. Xử lý bát hương của bàn thờ riêng theo nếp nhà: có nhà nhập tro vào bát hương chung, có nhà gửi chùa, có nhà hoá; việc này nên có người lớn hướng dẫn.
  6. Đặt ảnh thờ lên bàn thờ gia tiên theo thứ bậc mà gia đình quen dùng.
  7. Dỡ bàn thờ riêng, lau sạch, cất đồ thờ hoặc chuyển công năng.

Đây là phần nhiều gia đình lúng túng nhất vì mỗi họ một khác, nhất là việc xử lý bát hương. Hỏi trực tiếp người lớn trong họ hoặc nhà chùa quen thay vì làm theo một hướng dẫn chung.

Trước và sau mãn tang: những gì thay đổi

Bảng dưới gom các thay đổi hay gặp sau khi kết thúc thời gian để tang, theo nếp nhiều gia đình người Kinh.

ViệcTrong thời gian để tangSau mãn tang
Tang phụcKhăn tang, băng tang khi làm lễKhông còn đeo
Bàn thờCó bàn thờ riêng của người mấtThờ chung với gia tiên
Ngày giỗGiỗ đầu, giỗ hết mang không khí tangGiỗ thường hằng năm, không khí nhẹ hơn
Cưới hỏiNhiều nhà kiêng hoặc làm rất gọnTổ chức bình thường
TếtNhiều nhà không treo câu đối đỏ, không đi chúc Tết rộngĐón Tết như thường
Làm nhà, việc lớnNhiều nhà chờLàm bình thường

Những kiêng cữ này là tập quán tự nguyện, không phải luật. Mức độ giữ rất khác nhau giữa các nhà, các vùng; ở thành phố nhiều gia đình đã nới từ sau giỗ đầu.

Khi trong nhà có người giữ chặt, người muốn nới, nên nói chuyện thẳng thắn và sớm, nhất là với những việc lớn như cưới hỏi. Bàn trước một năm dễ hơn nhiều so với bàn khi thiệp cưới đã in.

Khi gia đình cần mãn tang sớm hoặc làm gọn

Không phải gia đình nào cũng giữ được trọn hai năm. Những trường hợp hay gặp: con cháu cần tổ chức cưới hỏi đã định từ trước, gia đình phải chuyển nhà, người con duy nhất sống ở nước ngoài và chỉ về được một lần. Nhiều gia đình khi đó làm lễ trừ phục sớm hơn, hoặc tổ chức việc cần thiết trong năm tang nhưng làm gọn, thắp hương xin phép gia tiên và người mất trước.

Tập quán dân gian có những cách để xử lý chuyện này, ví dụ tổ chức cưới trong vòng một trăm ngày đầu mà nhiều nơi gọi là cưới chạy tang. Mỗi vùng chấp nhận ở mức khác nhau; gia đình nên hỏi người lớn trong họ và bàn với bên thông gia, để không ai cảm thấy bị đặt trước việc đã rồi.

Với người mất là người trẻ, người không có con cháu, hoặc gia đình đang rất khó khăn, nhiều nơi làm các lễ sau tang ngắn gọn hơn và mãn tang sớm hơn. Không có sách lễ nào bắt người sống phải kiệt sức vì tang.

Dù làm sớm hay đúng hạn, phần cốt lõi vẫn giống nhau: một lễ báo ở bàn thờ, một lời nói rõ với cả nhà rằng từ nay thời gian để tang đã khép lại, và người đã khuất được thờ chung với tổ tiên.

Từ giỗ thứ ba: giỗ thường

Sau giỗ hết, những đám giỗ từ năm thứ ba trở đi là giỗ thường, sách lễ gọi là cát kỵ. Không khí khác hẳn: con cháu không mặc tang, lễ đặt ở bàn thờ gia tiên, bữa cơm là dịp sum họp nhiều hơn là tưởng niệm buồn. Đây cũng là lúc nhiều gia đình bắt đầu làm giỗ gọn hơn, chỉ con cháu và họ hàng gần.

Ở một số họ, đến một đời nhất định, ngày giỗ riêng của từng người được gộp vào ngày giỗ chung của dòng họ. Đây là việc của họ tộc, ngoài phạm vi lễ của một gia đình.

Với người vợ hoặc chồng còn lại, giỗ hết và lễ trừ phục đôi khi là thời điểm khó, vì việc dỡ bàn thờ riêng như một lần chia tay nữa. Con cháu có thể hỏi ý người đó trước, để việc đưa người mất lên bàn thờ gia tiên diễn ra theo nhịp mà người ở lại thấy ổn.

Có gia đình chọn giữ lại một vật nhỏ của người mất trên bàn thờ gia tiên, như chiếc kính, cuốn sổ, chén trà quen dùng. Đây không phải nghi lễ, chỉ là cách tưởng nhớ riêng của từng nhà. Miễn là vật đó được giữ sạch sẽ và không chiếm chỗ của đồ thờ, không ai coi đó là trái nếp.

Câu hỏi thường gặp

Giỗ hết có phải làm to hơn giỗ đầu không?

Không bắt buộc. Nhiều nhà làm giỗ hết trang trọng ở phần nghi lễ vì gắn với mãn tang, nhưng mời khách gọn hơn giỗ đầu. Có nhà làm ngang nhau. Gia đình theo nếp và sức của mình.

Tang ba năm có thật sự là ba năm không?

Theo sách lễ cũ, tang cha mẹ gọi là ba năm nhưng thực tế khoảng hai mươi bảy tháng. Ngày nay, phần lớn gia đình kết thúc tang sau giỗ hết, tức khoảng hai năm, có nơi sớm hơn. Mức độ giữ tuỳ nếp nhà.

Lễ trừ phục có cần mời thầy không?

Không bắt buộc. Nhiều gia đình tự làm theo hướng dẫn của người lớn trong họ. Nếu muốn có người hướng dẫn, nên hỏi rõ phần việc và công đức từ đầu và chọn mức vừa sức, không để phát sinh thêm lễ không cần thiết.

Bát hương bàn thờ riêng xử lý thế nào sau mãn tang?

Mỗi nhà một nếp: có nhà nhập tro vào bát hương chung của gia tiên, có nhà gửi chùa, có nhà hoá. Đây là phần nên hỏi người lớn trong họ hoặc nhà chùa quen, không nên tự làm theo hướng dẫn chung vì dễ trái nếp nhà.

Khăn tang sau lễ trừ phục thì làm gì?

Tuỳ nơi: có nơi hoá trong lễ, có nơi giặt sạch cất đi, có nơi gửi chùa. Không có cách nào được coi là duy nhất đúng. Nếu hoá, làm ở chỗ thoáng, có người trông và không đốt trong căn hộ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183