Một mâm cúng gia tiên theo tập quán phổ biến của người Việt thường có năm phần: phần lễ khô (hương, hoa, đèn nến, trầu cau, rượu, nước), phần quả (ngũ quả hoặc vài loại quả theo mùa), phần xôi hoặc bánh, phần món mặn (thịt, gà, giò, món xào, món nộm) và phần cơm canh mời như bữa ăn trong nhà. Không phải dịp nào cũng đủ cả năm; ngày rằm có nhà chỉ cần hoa quả và chén nước, ngày giỗ thì đủ mâm cơm.
Người lần đầu tự lo mâm cúng hay bối rối vì mỗi người lớn trong họ nói một kiểu. Bài này không đưa ra một "mâm chuẩn" để bắt chước, mà tách mâm cúng ra thành từng phần, nói phần đó có mặt để làm gì theo cách hiểu của nhiều gia đình. Hiểu vai trò của từng phần thì bạn tự cắt gọt được theo dịp, theo sức và theo nếp nhà mình, thay vì chép nguyên một danh sách dài.
Mâm cúng là bữa cơm mời người đã khuất
Cách hiểu dễ nắm nhất, và cũng là cách nhiều người lớn tuổi hay giải thích, là mâm cúng gia tiên chính là một bữa cơm gia đình dọn ra để mời ông bà, cha mẹ đã khuất về ăn cùng con cháu. Vì là bữa cơm nên nó có cơm, có canh, có món mặn, có đĩa rau, có đôi đũa và chén rượu, giống mâm cơm tươm tất nhất mà nhà đó dọn khi có khách quý. Cách hiểu này giải thích được rất nhiều chi tiết mà nếu chỉ thuộc lòng danh sách thì không nhớ nổi.
Ví dụ, vì sao món phải nấu chín tới, nêm vừa và không nếm trước: vì đó là món mời người trên, không ai mời khách món mình đã ăn dở. Vì sao bát đũa phải sạch, mâm phải lau: vì đó là cách tiếp khách. Vì sao có nhà để cả lọ tăm, chén nước chấm: vì một bữa cơm đầy đủ ở nhà họ có những thứ đó. Mâm cúng giàu hay giản dị phản ánh bữa cơm của chính gia đình ấy, chứ không theo một chuẩn chung của cả nước.
Bên cạnh phần "bữa cơm" là phần "lễ": hương, đèn, hoa, nước, trầu cau, rượu. Phần này không phải để ăn mà để bày tỏ sự kính trọng, giống như khi đón khách quý thì nhà sửa soạn nhà cửa, cắm bình hoa, pha ấm trà. Tách hai phần như vậy giúp bạn biết phần nào có thể gọn lại vào ngày thường, phần nào nên giữ vào ngày giỗ, ngày Tết.
Năm phần thường gặp trên mâm cúng gia tiên
Bảng dưới gom các phần theo cách chia phổ biến. Tên gọi và thành phần có thể khác nhau giữa các vùng; cột cuối gợi ý cách giữ ý khi phải làm gọn.
| Phần | Thường gồm | Vai trò theo cách hiểu dân gian | Khi làm gọn |
|---|---|---|---|
| Lễ khô | Hương, đèn hoặc nến, hoa, chén nước sạch, trầu cau, rượu | Bày tỏ lòng kính, "báo" cho người đã khuất biết con cháu làm lễ | Giữ hương, hoa, nước; trầu cau, rượu có thể chỉ dùng ngày giỗ, Tết |
| Quả | Ngũ quả hoặc vài loại quả theo mùa | Dâng sản vật của đất, của mùa | Một đĩa quả theo mùa là đủ ý |
| Xôi, bánh | Xôi gấc, xôi đỗ, bánh chưng, bánh tét, bánh trôi theo dịp | Món từ gạo nếp, gắn với nghề trồng lúa và những dịp lễ | Một đĩa xôi nhỏ hoặc bỏ nếu đã có cơm |
| Món mặn | Gà luộc, giò, thịt luộc hoặc kho, món xào, nem, nộm | Phần "cỗ", thể hiện sự chu đáo của bữa tiệc | Hai, ba món nhà vẫn hay nấu |
| Cơm canh | Bát cơm, bát canh, đĩa rau, chén nước chấm, đũa | Phần bữa cơm thường ngày mời ông bà | Giữ nguyên, đây là lõi của mâm gia tiên |
Nhìn bảng sẽ thấy phần dễ cắt nhất là phần "cỗ" và phần xôi bánh, còn phần lễ khô tối giản và phần cơm canh là thứ nhiều nhà giữ dù làm gọn tới đâu. Ngày rằm, mùng một nhiều nhà chỉ dâng phần lễ khô với hoa quả, không bày cơm.
Phần lễ khô: hương, hoa, đèn, nước, trầu cau, rượu
Hương. Hương được thắp khi mâm đã bày xong, là dấu hiệu bắt đầu lễ. Số nén mỗi nhà một nếp, phổ biến là số lẻ; nhiều nhà ở thành phố nay dùng hương ít khói hoặc chỉ thắp một nén cho mỗi bát hương để đỡ khói trong căn hộ.
Hoa. Hoa tươi đặt trong bình bên cạnh mâm hoặc trên bàn thờ. Hoa cúng thường là hoa có hương nhẹ hoặc hoa có tên đẹp, cắm gọn, không quá cao che bát hương. Loại hoa nào nhiều nhà tránh là chuyện riêng của mỗi vùng, bạn hỏi người lớn trong nhà là chắc nhất.
Đèn, nến. Đèn dầu hoặc nến tượng trưng cho ánh sáng. Ở căn hộ, đèn điện thờ là lựa chọn an toàn hơn nến thật, nhất là khi nhà có trẻ nhỏ hoặc khi phải đi ra ngoài lúc hương còn cháy.
Nước sạch. Chén nước trong là lễ vật đơn giản nhất mà nhà nào cũng có. Nhiều người lớn nói một chén nước sạch đặt đúng lúc còn hơn mâm cao cỗ đầy làm vội.
Trầu cau và rượu. Miếng trầu là đầu câu chuyện, nên ngày giỗ, ngày Tết nhiều nhà vẫn có một đĩa trầu cau. Chén rượu nhỏ rót khi bắt đầu lễ, có nhà rót thêm lần nữa giữa lễ. Ngày thường có thể bỏ hai thứ này mà vẫn đủ ý.
Phần quả, xôi bánh và món mặn
Đĩa quả trên mâm gia tiên thường là ngũ quả vào dịp Tết và vài loại quả theo mùa vào ngày thường. Nguyên tắc chung mà nhiều nhà giữ: quả tươi, rửa sạch, lau khô, xếp chắc tay để không lăn đổ; quả có mùi nồng hoặc quả đã dập thì để ăn, không đặt lên mâm. Ý nghĩa của từng loại quả, cách chọn theo vùng là đề tài riêng, ở đây chỉ cần nhớ đĩa quả là phần dâng "sản vật của mùa".
Xôi và bánh đến từ gạo nếp, thứ gạo dành cho ngày lễ trong nhiều vùng trồng lúa. Đĩa xôi gấc đỏ hay xôi đỗ xanh thường có mặt trong các dịp giỗ, Tết, đầy tháng. Bánh thì theo dịp: bánh chưng, bánh tét vào Tết, bánh trôi bánh chay vào mùng 3 tháng 3, bánh tro vào Tết Đoan ngọ. Ngày thường không có dịp riêng, nhiều nhà bỏ hẳn phần này vì đã có cơm.
Món mặn là phần thay đổi nhiều nhất giữa các nhà. Gà luộc nguyên con, đĩa giò lụa, đĩa thịt luộc hay thịt kho, một món xào, một món nộm, một bát canh măng hoặc canh bóng là những món hay gặp ở mâm giỗ miền Bắc; miền Nam hay có thịt kho trứng, canh khổ qua, chả giò; miền Trung có thêm các món của nếp nhà mình. Không có món nào "bắt buộc" theo nghĩa thiếu là sai; người ta nấu món mà người đã khuất từng thích, món của quê mình, món nhà quen tay.
Lời khuyên thực tế cho người mới: chọn món mặn theo sức bếp của mình. Một đĩa gà luộc và một món xào đặt ngay ngắn, nóng, sạch vẫn tươm tất hơn sáu món nấu vội, nguội ngắt và bày lộn xộn. Phần công thức nấu từng món là chuyện của bếp, còn ở đây chỉ bàn món nào lên mâm và vì sao.
Phần cơm canh: lõi của mâm gia tiên
Nếu phải chọn một phần không thể thiếu khi đã gọi là "mâm cơm cúng", nhiều người lớn sẽ chỉ vào bát cơm và bát canh. Mời ông bà ăn cơm mà không có cơm thì thành mời ăn cỗ, mời ăn quả. Vì vậy dù mâm giỗ có bao nhiêu món mặn, phần cơm canh vẫn được bày ở vị trí dễ thấy, thường ở hàng gần người cúng nhất.
Bát cơm cúng được xới đầy, gọn, mặt cơm vun nhẹ, không xới vụn vương ra ngoài. Đôi đũa đặt ngay ngắn trên bát hoặc cạnh bát tuỳ nếp nhà. Bát canh múc vừa, không tràn, có nhà đặt sẵn thìa. Nhiều nhà bày thêm chén nước mắm hoặc chén muối vừng nếu bữa cơm thường ngày của họ có những thứ đó; điều này không phải quy định mà là để bữa cơm mời người đã khuất giống bữa cơm thật của gia đình.
Số bát cơm, số đôi đũa mỗi nhà tính một kiểu: có nhà bày theo số người được mời trong ngày giỗ, có nhà bày một số lẻ cố định, có nhà chỉ bày một bát cơm tượng trưng. Chuyện con số là đề tài dài, có dị bản rõ ràng, bạn nên hỏi bố mẹ hoặc người giữ lễ trong họ để theo cho thống nhất.
Một chi tiết nhỏ mà nhiều nhà để ý: cơm canh được bày sau cùng, ngay trước khi thắp hương, để cơm còn nóng, canh còn bốc hơi. Mâm cơm nóng thể hiện sự chu đáo, và cũng là lý do thực tế để đồ ăn sau lễ còn ngon, còn an toàn khi cả nhà cùng ngồi ăn.
Lên danh sách mâm cúng cho người tự lo lần đầu
Nếu đây là lần đầu bạn tự lo mâm cúng, có thể đi theo các bước dưới đây để không bỏ sót mà cũng không sắm thừa.
- Hỏi dịp và nếp nhà: đây là ngày rằm, ngày giỗ hay dịp Tết; nhà mình thường cúng chay hay mặn, cúng một mâm hay tách mâm thần linh và mâm gia tiên.
- Viết năm dòng theo năm phần: lễ khô, quả, xôi bánh, món mặn, cơm canh. Ghi cạnh mỗi dòng thứ nhà đã có sẵn và thứ cần mua.
- Chọn món mặn theo sức bếp và theo khẩu vị của người được giỗ nếu bạn biết; hỏi thêm người lớn xem có món nào nhà mình quen dâng vào dịp này.
- Kiểm đồ đựng: đủ bát, đĩa, đũa, chén rượu, bình hoa, mâm hoặc khay; lau sẵn từ hôm trước.
- Sắp thứ tự nấu để món cần nóng (cơm, canh) ra sau cùng, món nguội (giò, nộm, xôi) chuẩn bị trước.
- Bày mâm, thắp hương, khấn theo bản văn khấn gia đình vẫn dùng, chờ hương tàn hoặc gần tàn rồi hạ lễ.
- Sau lễ, cả nhà cùng ăn, phần thừa cất tủ lạnh ngay; không để đồ cúng phơi ngoài lâu.
Ghi lại danh sách này sau mỗi lần cúng, kèm thứ đã thừa hay thiếu, thì tới dịp sau bạn chỉ cần mở ra sửa vài dòng. Nhiều người trẻ đi làm xa giữ một tệp ghi chú như vậy cho cả năm.
Những chỗ người mới hay lúng túng
Thiếu một món có sao không. Theo cách hiểu của đa số gia đình, lễ cốt ở lòng thành và sự chu đáo, không phải ở việc đủ đếm từng món. Thiếu đĩa xôi vì hết nếp không làm lễ thành "sai". Nếu băn khoăn, bạn hỏi người lớn trong nhà xem có thứ gì nhà mình đặc biệt coi trọng.
Mâm nhà chồng, nhà vợ khác nhau. Dâu mới thường thấy mâm cúng nhà chồng khác hẳn nhà mình. Không bên nào đúng hơn; nếp của gia đình nào thì theo gia đình đó, khi về nhà ai thì làm theo cách của nhà ấy.
Mua đồ làm sẵn. Gà luộc, xôi, giò mua sẵn vẫn là lễ. Điều cần chú ý là nguồn sạch, còn nóng hoặc được bảo quản đúng, và bày lên mâm gọn gàng như đồ nhà làm.
Văn khấn. Phần khấn là chuyện riêng, mỗi nhà dùng một bản theo sách hoặc theo truyền khẩu của người lớn. Nếu chưa thuộc, bạn có thể khấn nôm bằng lời của mình, nói rõ ngày, địa chỉ, người làm lễ và lời mời.
Câu hỏi thường gặp
Mâm cúng gia tiên ngày thường có cần đủ năm phần không?
Không cần. Ngày rằm, mùng một nhiều gia đình chỉ dâng hương, hoa, nước và một đĩa quả. Mâm đủ cơm canh, món mặn, xôi thường dành cho ngày giỗ, ngày Tết hoặc dịp lớn của gia đình, tuỳ nếp mỗi nhà.
Phần nào trên mâm cúng gia tiên được coi là quan trọng nhất?
Mỗi nhà một quan niệm, nhưng nhiều người lớn coi hương, nước sạch và bát cơm là phần cốt lõi. Phần cỗ mặn và xôi bánh có thể tăng giảm theo dịp, theo sức của gia đình mà vẫn giữ được ý mời ông bà.
Có nên bày món người đã khuất thích ăn lúc sinh thời không?
Nhiều gia đình làm như vậy vào ngày giỗ, coi đó là cách nhớ người thân rất tự nhiên. Chỉ cần món ăn nấu chín, sạch và không thuộc nhóm món mà nhà mình kiêng đặt lên mâm cúng thì bạn có thể bày.
Mâm cúng gia tiên có cần mâm đồng hay mâm gỗ không?
Không bắt buộc. Mâm đồng, mâm gỗ là đồ truyền thống nhiều nhà có sẵn, nhưng khay sạch, bát đĩa lành lặn dành riêng cho việc cúng cũng đủ tươm tất. Quan trọng là đồ đựng sạch, không sứt mẻ, xếp ngay ngắn.
Mua mâm cúng làm sẵn thì có cần bày lại không?
Nên mở ra kiểm và sắp lại cho ngay ngắn trên mâm nhà mình. Kiểm món đã chín kỹ, còn nóng hay được giữ lạnh đúng, giờ giao có kịp giờ cúng không, rồi mới bày lên và thắp hương.
Người mới không biết khấn thì có làm lễ được không?
Được. Nhiều gia đình chấp nhận khấn nôm bằng lời của mình: nói ngày làm lễ, địa chỉ, tên người làm lễ và lời mời ông bà về hưởng lễ. Muốn khấn theo bản cổ truyền thì nên dùng bản gia đình vẫn đọc.